TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그레이프프루트

geureipeupeuruteu [k͈ɯɾe̞ipʰɯpʰɯɾutʰɯ] giọng máy của trình duyệt

그레이프프루트 nghĩa là bưởi chùm, bưởi đắng.

Nghĩa của 그레이프프루트

Danh từ

  1. Bưởi chùm.
  2. Bưởi đắng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 그레이프프루트

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grapefruit

Câu hỏi thường gặp

그레이프프루트 nghĩa là gì?

그레이프프루트 (danh từ) nghĩa là bưởi chùm, bưởi đắng.

그레이프프루트 đọc thế nào?

그레이프프루트 đọc là geureipeupeuruteu (romaja), IPA [k͈ɯɾe̞ipʰɯpʰɯɾutʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.