TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그레나다

tên riêng
Geurenada [kɯɾe̞na̠da̠] giọng máy của trình duyệt

그레나다 nghĩa là grê-na-đa.

Nghĩa của 그레나다

Danh từ riêng

  1. Grê-na-đa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Grenada (an island and country in the Caribbean)

Câu hỏi thường gặp

그레나다 nghĩa là gì?

그레나다 (danh từ riêng) nghĩa là grê-na-đa.

그레나다 đọc thế nào?

그레나다 đọc là Geurenada (romaja), IPA [kɯɾe̞na̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.