그레이비
geureibi
[kɯɾe̞ibi] giọng máy của trình duyệt
그레이비 nghĩa là nước chấm.
Nghĩa của 그레이비
Danh từ
- Nước chấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gravy
Câu hỏi thường gặp
그레이비 nghĩa là gì?
그레이비 (danh từ) nghĩa là nước chấm.
그레이비 đọc thế nào?
그레이비 đọc là geureibi (romaja), IPA [kɯɾe̞ibi].