그루
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
geuru
[kɯɾu] giọng máy của trình duyệt
그루 nghĩa là rạ, tót.
Nghĩa của 그루
Danh từ
- Rạ, tót, toóc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 그루
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 그루
- 그루터기 — Rạ, tót, toóc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stump (of a tree); stub, stubble; stock (of a plant)
- Lượng từ Counter for trees
Câu hỏi thường gặp
그루 nghĩa là gì?
그루 (danh từ) nghĩa là rạ, tót.
그루 đọc thế nào?
그루 đọc là geuru (romaja), IPA [kɯɾu].