TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그루

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
geuru [kɯɾu] giọng máy của trình duyệt

그루 nghĩa là rạ, tót.

Nghĩa của 그루

Danh từ

  1. Rạ, tót, toóc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 그루

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 그루

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stump (of a tree); stub, stubble; stock (of a plant)
  • Lượng từ Counter for trees

Câu hỏi thường gặp

그루 nghĩa là gì?

그루 (danh từ) nghĩa là rạ, tót.

그루 đọc thế nào?

그루 đọc là geuru (romaja), IPA [kɯɾu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.