그려지다
그려지다 nghĩa là được vẽ ra, hiện lên.
Nghĩa của 그려지다
Động từ
- Được vẽ ra, hiện lên. (biên soạn)
Cách chia của 그려지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 그려져요geuryeojeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 그려집니다geuryeojimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 그려져geuryeojeo |
| Quá khứ — lịch sự | 그려졌어요geuryeojeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 그려졌습니다geuryeojeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 그려지겠어요geuryeojigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 그려지고geuryeojigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 그려지는geuryeojineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 그려진다geuryeojinda |
| Quá khứ — trần thuật | 그려졌다geuryeojeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 그려집니까geuryeojimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 그려지자geuryeojija |
| Mệnh lệnh thân mật | 그려져라geuryeojeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 그려집시오geuryeojipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 그려져서geuryeojeoseo |
| "Vì…" -니까 | 그려지니까geuryeojinikka |
| "…nhưng" -지만 | 그려지지만geuryeojijiman |
| "Nếu…" -면 | 그려지면geuryeojimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 그려지려고geuryeojiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 그려지기geuryeojigi |
| Định ngữ quá khứ | 그려진geuryeojin |
| Định ngữ tương lai | 그려질geuryeojil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be drawn
Câu hỏi thường gặp
그려지다 nghĩa là gì?
그려지다 (động từ) nghĩa là được vẽ ra, hiện lên.
그려지다 đọc thế nào?
그려지다 đọc là geuryeojida (romaja), IPA [kɯɾjʌ̹d͡ʑida̠].