TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그루지야어

geurujiya'eo [kɯɾud͡ʑija̠ʌ̹] giọng máy của trình duyệt

그루지야어 nghĩa là tiếng gru-di-a.

Nghĩa của 그루지야어

Danh từ

  1. Tiếng Gru-di-a.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 그루지야어

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Georgian (language)

Câu hỏi thường gặp

그루지야어 nghĩa là gì?

그루지야어 (danh từ) nghĩa là tiếng gru-di-a.

그루지야어 đọc thế nào?

그루지야어 đọc là geurujiya'eo (romaja), IPA [kɯɾud͡ʑija̠ʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.