TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그룹

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
geurup [kɯɾup̚] giọng máy của trình duyệt

그룹 nghĩa là nhóm, đoàn thể, doanh nghiệp, tập đoàn.

Nghĩa của 그룹

Danh từ

  1. Nhóm, đoàn thể.
  2. Doanh nghiệp, tập đoàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ group (number of things or persons being in some relation to each other); group (people who perform music together)

Câu hỏi thường gặp

그룹 nghĩa là gì?

그룹 (danh từ) nghĩa là nhóm, đoàn thể, doanh nghiệp, tập đoàn.

그룹 đọc thế nào?

그룹 đọc là geurup (romaja), IPA [kɯɾup̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.