그룹
Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
geurup
[kɯɾup̚] giọng máy của trình duyệt
그룹 nghĩa là nhóm, đoàn thể, doanh nghiệp, tập đoàn.
Nghĩa của 그룹
Danh từ
- Nhóm, đoàn thể.
- Doanh nghiệp, tập đoàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ group (number of things or persons being in some relation to each other); group (people who perform music together)
Câu hỏi thường gặp
그룹 nghĩa là gì?
그룹 (danh từ) nghĩa là nhóm, đoàn thể, doanh nghiệp, tập đoàn.
그룹 đọc thế nào?
그룹 đọc là geurup (romaja), IPA [kɯɾup̚].