그릇
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
geureut
[kɯɾɯt̚] giọng máy của trình duyệt
그릇 nghĩa là bát, chén, vò, hũ.
Nghĩa của 그릇
Danh từ
- Bát, chén, tô, đọi.
- Vò, hũ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bowl; vessel; caliber of a personality; one's capacity of forbearance
- Phó từ falsely, wrongly
Câu hỏi thường gặp
그릇 nghĩa là gì?
그릇 (danh từ) nghĩa là bát, chén, vò, hũ.
그릇 đọc thế nào?
그릇 đọc là geureut (romaja), IPA [kɯɾɯt̚].