TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그릇

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
geureut [kɯɾɯt̚] giọng máy của trình duyệt

그릇 nghĩa là bát, chén, vò, hũ.

Nghĩa của 그릇

Danh từ

  1. Bát, chén, tô, đọi.
  2. Vò, hũ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bowl; vessel; caliber of a personality; one's capacity of forbearance
  • Phó từ falsely, wrongly

Câu hỏi thường gặp

그릇 nghĩa là gì?

그릇 (danh từ) nghĩa là bát, chén, vò, hũ.

그릇 đọc thế nào?

그릇 đọc là geureut (romaja), IPA [kɯɾɯt̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.