그리다
그리다 nghĩa là vẽ, vạch.
Nghĩa của 그리다
Động từ
- Vẽ, vạch, dựng lên.
Cách chia của 그리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 그려요geuryeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 그립니다geurimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 그려geuryeo |
| Quá khứ — lịch sự | 그렸어요geuryeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 그렸습니다geuryeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 그리겠어요geurigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 그리고geurigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 그리는geurineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 그린다geurinda |
| Quá khứ — trần thuật | 그렸다geuryeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 그립니까geurimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 그리자geurija |
| Mệnh lệnh thân mật | 그려라geuryeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 그립시오geuripsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 그려서geuryeoseo |
| "Vì…" -니까 | 그리니까geurinikka |
| "…nhưng" -지만 | 그리지만geurijiman |
| "Nếu…" -면 | 그리면geurimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 그리려고geuriryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 그리기geurigi |
| Định ngữ quá khứ | 그린geurin |
| Định ngữ tương lai | 그릴geuril |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 그리다
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 그리다
- 모나리자는 레오나르도 다빈치가 그렸어. Bức tranh Mona Lisa do Leonardo da Vinci vẽ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4748021
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to draw, to paint; to trace; to depict, to relate; to imagine, to think about
- Động từ to long for, to yearn for
Câu hỏi thường gặp
그리다 nghĩa là gì?
그리다 (động từ) nghĩa là vẽ, vạch.
그리다 đọc thế nào?
그리다 đọc là geurida (romaja), IPA [kɯɾida̠].