TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그리다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
geurida [kɯɾida̠] giọng máy của trình duyệt

그리다 nghĩa là vẽ, vạch.

Nghĩa của 그리다

Động từ

  1. Vẽ, vạch, dựng lên.

Cách chia của 그리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn그려요geuryeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở그립니다geurimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi그려geuryeo
Quá khứ — lịch sự그렸어요geuryeosseoyo
Quá khứ — trang trọng그렸습니다geuryeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-그리겠어요geurigesseoyo
Nối "và, rồi" -고그리고geurigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ그리는geurineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký그린다geurinda
Quá khứ — trần thuật그렸다geuryeotda
Câu hỏi trang trọng그립니까geurimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자그리자geurija
Mệnh lệnh thân mật그려라geuryeora
Mệnh lệnh trang trọng그립시오geuripsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서그려서geuryeoseo
"Vì…" -니까그리니까geurinikka
"…nhưng" -지만그리지만geurijiman
"Nếu…" -면그리면geurimyeon
Mục đích "để…" -려고그리려고geuriryeogo
Danh từ hoá -기그리기geurigi
Định ngữ quá khứ그린geurin
Định ngữ tương lai그릴geuril

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 그리다

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 그리다

  • 모나리자는 레오나르도 다빈치가 그렸어. Bức tranh Mona Lisa do Leonardo da Vinci vẽ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4748021

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to draw, to paint; to trace; to depict, to relate; to imagine, to think about
  • Động từ to long for, to yearn for

Câu hỏi thường gặp

그리다 nghĩa là gì?

그리다 (động từ) nghĩa là vẽ, vạch.

그리다 đọc thế nào?

그리다 đọc là geurida (romaja), IPA [kɯɾida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.