TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그리드

geurideu [kɯɾidɯ] giọng máy của trình duyệt

그리드 nghĩa là lưới, mạng.

Nghĩa của 그리드

Danh từ

  1. Lưới, mạng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grid

Câu hỏi thường gặp

그리드 nghĩa là gì?

그리드 (danh từ) nghĩa là lưới, mạng.

그리드 đọc thế nào?

그리드 đọc là geurideu (romaja), IPA [kɯɾidɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.