geurimchaek[ˈkɯ(ː)ɾimt͡ɕʰɛk̚]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt그림冊
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
그림책 nghĩa là sách tranh ảnh.
Nghĩa của 그림책
Danh từ
Sách tranh ảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ그림冊 — picture book
Câu hỏi thường gặp
그림책 nghĩa là gì?
그림책 (danh từ) nghĩa là sách tranh ảnh.
그림책 đọc thế nào?
그림책 đọc là geurimchaek (romaja), IPA [ˈkɯ(ː)ɾimt͡ɕʰɛk̚].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.