TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

극단주의

geukdanjuui [kɯk̚t͈a̠ɲd͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 極端主義 CỰC ĐOAN CHỦ NGHĨA 極 cực·端 đoan·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: âm Hán Việt “cực đoan chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 극단주의 nghĩa là chủ nghĩa cực đoan. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

극단주의 nghĩa là chủ nghĩa cực đoan.

Nghĩa của 극단주의

Danh từ

  1. Chủ nghĩa cực đoan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 極端主義 — extremism

Câu hỏi thường gặp

극단주의 nghĩa là gì?

극단주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa cực đoan.

극단주의 đọc thế nào?

극단주의 đọc là geukdanjuui (romaja), IPA [kɯk̚t͈a̠ɲd͡ʑuɰi].

Âm Hán Việt của 극단주의 là gì?

극단주의 viết bằng chữ Hán là 極端主義, âm Hán Việt "cực đoan chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cực đoan chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 극단주의 nghĩa là chủ nghĩa cực đoan.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.