TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

극동

tên riêng
Geukdong [kɯk̚t͈o̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 極東 CỰC ĐÔNG 極 cực·東 đông

Lưu ý: âm Hán Việt “cực đông” — nghĩa tiếng Việt khác: 극동 nghĩa là viễn đông. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

극동 nghĩa là viễn đông.

Nghĩa của 극동

Danh từ riêng

cũ
  1. Viễn Đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 極東 — Far East (a geographical region of Asia, consisting of East Asia (Korea, Japan, China, the Russian Far East, etc.) and Southeast Asia, taken as a whole)

Câu hỏi thường gặp

극동 nghĩa là gì?

극동 (danh từ riêng) nghĩa là viễn đông.

극동 đọc thế nào?

극동 đọc là Geukdong (romaja), IPA [kɯk̚t͈o̞ŋ].

Âm Hán Việt của 극동 là gì?

극동 viết bằng chữ Hán là 極東, âm Hán Việt "cực đông". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cực đông" trong tiếng Việt — 극동 nghĩa là viễn đông.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.