극동
Lưu ý: âm Hán Việt “cực đông” — nghĩa tiếng Việt khác: 극동 nghĩa là viễn đông. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
극동 nghĩa là viễn đông.
Nghĩa của 극동
Danh từ riêng
cũ- Viễn Đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 極東 — Far East (a geographical region of Asia, consisting of East Asia (Korea, Japan, China, the Russian Far East, etc.) and Southeast Asia, taken as a whole)
Câu hỏi thường gặp
극동 nghĩa là gì?
극동 (danh từ riêng) nghĩa là viễn đông.
극동 đọc thế nào?
극동 đọc là Geukdong (romaja), IPA [kɯk̚t͈o̞ŋ].
Âm Hán Việt của 극동 là gì?
극동 viết bằng chữ Hán là 極東, âm Hán Việt "cực đông". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cực đông" trong tiếng Việt — 극동 nghĩa là viễn đông.