극복하다
극복하다 nghĩa là vượt qua.
Nghĩa của 극복하다
Động từ
- Vượt qua.
Cách chia của 극복하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 극복해요geukbokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 극복합니다geukbokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 극복해geukbokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 극복했어요geukbokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 극복했습니다geukbokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 극복하겠어요geukbokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 극복하고geukbokhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 극복하는geukbokhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 극복한다geukbokhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 극복했다geukbokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 극복합니까geukbokhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 극복하자geukbokhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 극복해라geukbokhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 극복합시오geukbokhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 극복해서geukbokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 극복하니까geukbokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 극복하지만geukbokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 극복하면geukbokhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 극복하려고geukbokharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 극복하기geukbokhagi |
| Định ngữ quá khứ | 극복한geukbokhan |
| Định ngữ tương lai | 극복할geukbokhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to overcome; to prevail against adversity
Câu hỏi thường gặp
극복하다 nghĩa là gì?
극복하다 (động từ) nghĩa là vượt qua.
극복하다 đọc thế nào?
극복하다 đọc là geukbokhada (romaja), IPA [kɯk̚p͈o̞kʰa̠da̠].