TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

극장

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
geukjang [kɯk̚t͡ɕ͈a̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 劇場 KỊCH TRƯỜNG 劇 kịch·場 trường

Lưu ý: âm Hán Việt “kịch trường” — nghĩa tiếng Việt khác: 극장 nghĩa là nhà hát, rạp hát, rạp phim, rạp chiếu phim. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

극장 nghĩa là nhà hát, rạp hát, rạp phim, rạp chiếu phim.

Nghĩa của 극장

Danh từ

  1. Nhà hát, rạp hát.
  2. Rạp phim, rạp chiếu phim, rạp xi nê, rạp xi-nê, rạp điện ảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 劇場 — theater; movie theater, cinema

Câu hỏi thường gặp

극장 nghĩa là gì?

극장 (danh từ) nghĩa là nhà hát, rạp hát, rạp phim, rạp chiếu phim.

극장 đọc thế nào?

극장 đọc là geukjang (romaja), IPA [kɯk̚t͡ɕ͈a̠ŋ].

Âm Hán Việt của 극장 là gì?

극장 viết bằng chữ Hán là 劇場, âm Hán Việt "kịch trường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kịch trường" trong tiếng Việt — 극장 nghĩa là nhà hát, rạp hát, rạp phim, rạp chiếu phim.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.