극장
Lưu ý: âm Hán Việt “kịch trường” — nghĩa tiếng Việt khác: 극장 nghĩa là nhà hát, rạp hát, rạp phim, rạp chiếu phim. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
극장 nghĩa là nhà hát, rạp hát, rạp phim, rạp chiếu phim.
Nghĩa của 극장
Danh từ
- Nhà hát, rạp hát.
- Rạp phim, rạp chiếu phim, rạp xi nê, rạp xi-nê, rạp điện ảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 劇場 — theater; movie theater, cinema
Câu hỏi thường gặp
극장 nghĩa là gì?
극장 (danh từ) nghĩa là nhà hát, rạp hát, rạp phim, rạp chiếu phim.
극장 đọc thế nào?
극장 đọc là geukjang (romaja), IPA [kɯk̚t͡ɕ͈a̠ŋ].
Âm Hán Việt của 극장 là gì?
극장 viết bằng chữ Hán là 劇場, âm Hán Việt "kịch trường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kịch trường" trong tiếng Việt — 극장 nghĩa là nhà hát, rạp hát, rạp phim, rạp chiếu phim.