근교
Lưu ý: âm Hán Việt “cận giao” — nghĩa tiếng Việt khác: 근교 nghĩa là vùng ven đô, ngoại thành. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
근교 nghĩa là vùng ven đô, ngoại thành.
Nghĩa của 근교
Danh từ
- Vùng ven đô, ngoại thành, ngoại ô.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 근교
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 近郊 — suburb; outlying area; outskirts
Câu hỏi thường gặp
근교 nghĩa là gì?
근교 (danh từ) nghĩa là vùng ven đô, ngoại thành.
근교 đọc thế nào?
근교 đọc là geun'gyo (romaja), IPA [ˈkɯ(ː)nɡjo].
Âm Hán Việt của 근교 là gì?
근교 viết bằng chữ Hán là 近郊, âm Hán Việt "cận giao". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cận giao" trong tiếng Việt — 근교 nghĩa là vùng ven đô, ngoại thành.