TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

근데

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
geunde [kɯnde̞] giọng máy của trình duyệt

근데 nghĩa là nhưng mà.

Nghĩa của 근데

Phó từ

khẩu ngữ
  1. Nhưng mà; mà này (khẩu ngữ của 그런데). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ however; but; by the way

Câu hỏi thường gặp

근데 nghĩa là gì?

근데 (phó từ) nghĩa là nhưng mà.

근데 đọc thế nào?

근데 đọc là geunde (romaja), IPA [kɯnde̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.