근로자
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
geulloja
[ˈkɯ(ː)ɭɭo̞d͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
근로자 nghĩa là công nhân.
Nghĩa của 근로자
Danh từ
- Công nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 勤勞者 — laborer; worker
Câu hỏi thường gặp
근로자 nghĩa là gì?
근로자 (danh từ) nghĩa là công nhân.
근로자 đọc thế nào?
근로자 đọc là geulloja (romaja), IPA [ˈkɯ(ː)ɭɭo̞d͡ʑa̠].