TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

근면하다

geunmyeonhada [ˈkɯ(ː)nmjʌ̹nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

근면하다 nghĩa là siêng năng, chăm chỉ.

Nghĩa của 근면하다

Tính từ

  1. Siêng năng, chăm chỉ.

Cách chia của 근면하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn근면해요geunmyeonhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở근면합니다geunmyeonhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi근면해geunmyeonhae
Quá khứ — lịch sự근면했어요geunmyeonhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng근면했습니다geunmyeonhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-근면하겠어요geunmyeonhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고근면하고geunmyeonhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký근면하다geunmyeonhada
Quá khứ — trần thuật근면했다geunmyeonhaetda
Câu hỏi trang trọng근면합니까geunmyeonhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서근면해서geunmyeonhaeseo
"Vì…" -니까근면하니까geunmyeonhanikka
"…nhưng" -지만근면하지만geunmyeonhajiman
"Nếu…" -면근면하면geunmyeonhamyeon
Danh từ hoá -기근면하기geunmyeonhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ diligent, industrious, hardworking

Câu hỏi thường gặp

근면하다 nghĩa là gì?

근면하다 (tính từ) nghĩa là siêng năng, chăm chỉ.

근면하다 đọc thế nào?

근면하다 đọc là geunmyeonhada (romaja), IPA [ˈkɯ(ː)nmjʌ̹nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.