근면하다
근면하다 nghĩa là siêng năng, chăm chỉ.
Nghĩa của 근면하다
Tính từ
- Siêng năng, chăm chỉ.
Cách chia của 근면하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 근면해요geunmyeonhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 근면합니다geunmyeonhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 근면해geunmyeonhae |
| Quá khứ — lịch sự | 근면했어요geunmyeonhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 근면했습니다geunmyeonhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 근면하겠어요geunmyeonhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 근면하고geunmyeonhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 근면하다geunmyeonhada |
| Quá khứ — trần thuật | 근면했다geunmyeonhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 근면합니까geunmyeonhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 근면해서geunmyeonhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 근면하니까geunmyeonhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 근면하지만geunmyeonhajiman |
| "Nếu…" -면 | 근면하면geunmyeonhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 근면하기geunmyeonhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ diligent, industrious, hardworking
Câu hỏi thường gặp
근면하다 nghĩa là gì?
근면하다 (tính từ) nghĩa là siêng năng, chăm chỉ.
근면하다 đọc thế nào?
근면하다 đọc là geunmyeonhada (romaja), IPA [ˈkɯ(ː)nmjʌ̹nɦa̠da̠].