TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

근면

geunmyeon [ˈkɯ(ː)nmjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 勤勉 CẦN MIỄN 勤 cần·勉 miễn

Lưu ý: âm Hán Việt “cần miễn” — nghĩa tiếng Việt khác: 근면 nghĩa là sự siêng năng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

근면 nghĩa là sự siêng năng.

Nghĩa của 근면

Danh từ

  1. Sự siêng năng.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 근면

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 勤勉 — diligence; industry

Câu hỏi thường gặp

근면 nghĩa là gì?

근면 (danh từ) nghĩa là sự siêng năng.

근면 đọc thế nào?

근면 đọc là geunmyeon (romaja), IPA [ˈkɯ(ː)nmjʌ̹n].

Âm Hán Việt của 근면 là gì?

근면 viết bằng chữ Hán là 勤勉, âm Hán Việt "cần miễn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cần miễn" trong tiếng Việt — 근면 nghĩa là sự siêng năng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.