근면
Lưu ý: âm Hán Việt “cần miễn” — nghĩa tiếng Việt khác: 근면 nghĩa là sự siêng năng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
근면 nghĩa là sự siêng năng.
Nghĩa của 근면
Danh từ
- Sự siêng năng.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 근면
- 근면하다 — Siêng năng, chăm chỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 勤勉 — diligence; industry
Câu hỏi thường gặp
근면 nghĩa là gì?
근면 (danh từ) nghĩa là sự siêng năng.
근면 đọc thế nào?
근면 đọc là geunmyeon (romaja), IPA [ˈkɯ(ː)nmjʌ̹n].
Âm Hán Việt của 근면 là gì?
근면 viết bằng chữ Hán là 勤勉, âm Hán Việt "cần miễn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cần miễn" trong tiếng Việt — 근면 nghĩa là sự siêng năng.