TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

근무

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
geunmu [ˈkɯ(ː)nmu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 勤務 CẦN VỤ 勤 cần·務 vụ

Lưu ý: âm Hán Việt “cần vụ” — nghĩa tiếng Việt khác: 근무 nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

근무 nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm.

Nghĩa của 근무

Danh từ

  1. Nhiệm vụ, trách nhiệm, chức trách, nghĩa vụ, chức vụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 勤務 — work, duty, service (at a company)

Câu hỏi thường gặp

근무 nghĩa là gì?

근무 (danh từ) nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm.

근무 đọc thế nào?

근무 đọc là geunmu (romaja), IPA [ˈkɯ(ː)nmu].

Âm Hán Việt của 근무 là gì?

근무 viết bằng chữ Hán là 勤務, âm Hán Việt "cần vụ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cần vụ" trong tiếng Việt — 근무 nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.