근무
Lưu ý: âm Hán Việt “cần vụ” — nghĩa tiếng Việt khác: 근무 nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
근무 nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm.
Nghĩa của 근무
Danh từ
- Nhiệm vụ, trách nhiệm, chức trách, nghĩa vụ, chức vụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 勤務 — work, duty, service (at a company)
Câu hỏi thường gặp
근무 nghĩa là gì?
근무 (danh từ) nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm.
근무 đọc thế nào?
근무 đọc là geunmu (romaja), IPA [ˈkɯ(ː)nmu].
Âm Hán Việt của 근무 là gì?
근무 viết bằng chữ Hán là 勤務, âm Hán Việt "cần vụ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cần vụ" trong tiếng Việt — 근무 nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm.