TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

근육

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
geunyuk [kɯɲuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 筋肉

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

근육 nghĩa là cơ, bắp thịt.

Nghĩa của 근육

Danh từ

  1. Cơ, bắp thịt, cơ bắp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 筋肉 — muscle

Câu hỏi thường gặp

근육 nghĩa là gì?

근육 (danh từ) nghĩa là cơ, bắp thịt.

근육 đọc thế nào?

근육 đọc là geunyuk (romaja), IPA [kɯɲuk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.