TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

근무하다

geunmuhada [ˈkɯ(ː)nmuɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

근무하다 nghĩa là làm việc.

Nghĩa của 근무하다

Động từ

  1. Làm việc (tại cơ quan, công ty). (biên soạn)

Cách chia của 근무하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn근무해요geunmuhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở근무합니다geunmuhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi근무해geunmuhae
Quá khứ — lịch sự근무했어요geunmuhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng근무했습니다geunmuhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-근무하겠어요geunmuhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고근무하고geunmuhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ근무하는geunmuhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký근무한다geunmuhanda
Quá khứ — trần thuật근무했다geunmuhaetda
Câu hỏi trang trọng근무합니까geunmuhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자근무하자geunmuhaja
Mệnh lệnh thân mật근무해라geunmuhaera
Mệnh lệnh trang trọng근무합시오geunmuhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서근무해서geunmuhaeseo
"Vì…" -니까근무하니까geunmuhanikka
"…nhưng" -지만근무하지만geunmuhajiman
"Nếu…" -면근무하면geunmuhamyeon
Mục đích "để…" -려고근무하려고geunmuharyeogo
Danh từ hoá -기근무하기geunmuhagi
Định ngữ quá khứ근무한geunmuhan
Định ngữ tương lai근무할geunmuhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to work (as a career for a person)

Câu hỏi thường gặp

근무하다 nghĩa là gì?

근무하다 (động từ) nghĩa là làm việc.

근무하다 đọc thế nào?

근무하다 đọc là geunmuhada (romaja), IPA [ˈkɯ(ː)nmuɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.