TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

근본주의

geunbonjuui [kɯnbo̞ɲd͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 根本主義 CĂN BẢN CHỦ NGHĨA 根 căn·本 bản·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: âm Hán Việt “căn bản chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 근본주의 nghĩa là chủ nghĩa cơ yếu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

근본주의 nghĩa là chủ nghĩa cơ yếu.

Nghĩa của 근본주의

Danh từ

  1. Chủ nghĩa cơ yếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 根本主義 — fundamentalism

Câu hỏi thường gặp

근본주의 nghĩa là gì?

근본주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa cơ yếu.

근본주의 đọc thế nào?

근본주의 đọc là geunbonjuui (romaja), IPA [kɯnbo̞ɲd͡ʑuɰi].

Âm Hán Việt của 근본주의 là gì?

근본주의 viết bằng chữ Hán là 根本主義, âm Hán Việt "căn bản chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "căn bản chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 근본주의 nghĩa là chủ nghĩa cơ yếu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.