geunchinsanggan[kɯɲt͡ɕʰinsʰa̠ŋɡa̠n]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt近親相姦
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
근친상간 nghĩa là sự loạn luân, loạn luân.
Nghĩa của 근친상간
Danh từ
Sự loạn luân.
Loạn luân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ近親相姦 — incest
Câu hỏi thường gặp
근친상간 nghĩa là gì?
근친상간 (danh từ) nghĩa là sự loạn luân, loạn luân.
근친상간 đọc thế nào?
근친상간 đọc là geunchinsanggan (romaja), IPA [kɯɲt͡ɕʰinsʰa̠ŋɡa̠n].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.