근일점
Lưu ý: âm Hán Việt “cận nhật điểm” — nghĩa tiếng Việt khác: 근일점 nghĩa là điểm cận nhật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
근일점 nghĩa là điểm cận nhật.
Nghĩa của 근일점
Danh từ
- Điểm cận nhật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 近日点 — perihelion
Câu hỏi thường gặp
근일점 nghĩa là gì?
근일점 (danh từ) nghĩa là điểm cận nhật.
근일점 đọc thế nào?
근일점 đọc là geuniljeom (romaja), IPA [ˈkɯ(ː)niʎt͡ɕ͈ʌ̹m].
Âm Hán Việt của 근일점 là gì?
근일점 viết bằng chữ Hán là 近日点, âm Hán Việt "cận nhật điểm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cận nhật điểm" trong tiếng Việt — 근일점 nghĩa là điểm cận nhật.