TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

근일점

geuniljeom [ˈkɯ(ː)niʎt͡ɕ͈ʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 近日点 CẬN NHẬT ĐIỂM 近 cận·日 nhật·点 điểm

Lưu ý: âm Hán Việt “cận nhật điểm” — nghĩa tiếng Việt khác: 근일점 nghĩa là điểm cận nhật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

근일점 nghĩa là điểm cận nhật.

Nghĩa của 근일점

Danh từ

  1. Điểm cận nhật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 近日点 — perihelion

Câu hỏi thường gặp

근일점 nghĩa là gì?

근일점 (danh từ) nghĩa là điểm cận nhật.

근일점 đọc thế nào?

근일점 đọc là geuniljeom (romaja), IPA [ˈkɯ(ː)niʎt͡ɕ͈ʌ̹m].

Âm Hán Việt của 근일점 là gì?

근일점 viết bằng chữ Hán là 近日点, âm Hán Việt "cận nhật điểm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cận nhật điểm" trong tiếng Việt — 근일점 nghĩa là điểm cận nhật.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.