근처
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
geuncheo
[ˈkɯ(ː)ɲt͡ɕʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
근처 nghĩa là gần, gần đây.
Nghĩa của 근처
Danh từ
- Gần, gần đây, vùng lân cận. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 近處 — neighborhood; vicinity; the nearby area
Câu hỏi thường gặp
근처 nghĩa là gì?
근처 (danh từ) nghĩa là gần, gần đây.
근처 đọc thế nào?
근처 đọc là geuncheo (romaja), IPA [ˈkɯ(ː)ɲt͡ɕʰʌ̹].