TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

글라이더

geullaideo [kɯɭɭa̠idʌ̹] giọng máy của trình duyệt

글라이더 nghĩa là tàu lượn.

Nghĩa của 글라이더

Danh từ

  1. Tàu lượn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 글라이더

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glider (aircraft)

Câu hỏi thường gặp

글라이더 nghĩa là gì?

글라이더 (danh từ) nghĩa là tàu lượn.

글라이더 đọc thế nào?

글라이더 đọc là geullaideo (romaja), IPA [kɯɭɭa̠idʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.