글라이더
geullaideo
[kɯɭɭa̠idʌ̹] giọng máy của trình duyệt
글라이더 nghĩa là tàu lượn.
Nghĩa của 글라이더
Danh từ
- Tàu lượn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 글라이더
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glider (aircraft)
Câu hỏi thường gặp
글라이더 nghĩa là gì?
글라이더 (danh từ) nghĩa là tàu lượn.
글라이더 đọc thế nào?
글라이더 đọc là geullaideo (romaja), IPA [kɯɭɭa̠idʌ̹].