TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

활공기

hwalgonggi [ɸwa̠ɭɡo̞ŋɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 滑空機

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

활공기 nghĩa là tàu lượn.

Nghĩa của 활공기

Danh từ

  1. Tàu lượn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 활공기

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 滑空機 — glider (aircraft)

Câu hỏi thường gặp

활공기 nghĩa là gì?

활공기 (danh từ) nghĩa là tàu lượn.

활공기 đọc thế nào?

활공기 đọc là hwalgonggi (romaja), IPA [ɸwa̠ɭɡo̞ŋɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.