글쇠판
geulsoepan
[kɯɭsʰwe̞pʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
글쇠판 nghĩa là bàn phím.
Nghĩa của 글쇠판
Danh từ
- Bàn phím.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 글쇠판
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ keyboard
Câu hỏi thường gặp
글쇠판 nghĩa là gì?
글쇠판 (danh từ) nghĩa là bàn phím.
글쇠판 đọc thế nào?
글쇠판 đọc là geulsoepan (romaja), IPA [kɯɭsʰwe̞pʰa̠n].