TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

키보드

kibodeu [cçibo̞dɯ] giọng máy của trình duyệt

키보드 nghĩa là bàn phím.

Nghĩa của 키보드

Danh từ

  1. Bàn phím.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ keyboard (set of keys used to operate a typewriter, computer etc.)

Câu hỏi thường gặp

키보드 nghĩa là gì?

키보드 (danh từ) nghĩa là bàn phím.

키보드 đọc thế nào?

키보드 đọc là kibodeu (romaja), IPA [cçibo̞dɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.