TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

금년

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
geumnyeon [kɯmɲʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 今年 KIM NIÊN 今 kim·年 niên

Lưu ý: âm Hán Việt “kim niên” — nghĩa tiếng Việt khác: 금년 nghĩa là năm nay. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

금년 nghĩa là năm nay.

Nghĩa của 금년

Danh từ

trang trọng
  1. Năm nay. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 금년

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 今年 — this year

Câu hỏi thường gặp

금년 nghĩa là gì?

금년 (danh từ) nghĩa là năm nay.

금년 đọc thế nào?

금년 đọc là geumnyeon (romaja), IPA [kɯmɲʌ̹n].

Âm Hán Việt của 금년 là gì?

금년 viết bằng chữ Hán là 今年, âm Hán Việt "kim niên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kim niên" trong tiếng Việt — 금년 nghĩa là năm nay.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.