TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

올해

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
olhae [o̞ɾɦɛ] giọng máy của trình duyệt

올해 nghĩa là năm nay.

Nghĩa của 올해

Danh từ

  1. Năm nay. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 올해

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 올해

  • 올해도 잘 부탁합니다. Năm nay cũng mong được giúp đỡ ạTatoeba #2856686

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the current year, this year

Câu hỏi thường gặp

올해 nghĩa là gì?

올해 (danh từ) nghĩa là năm nay.

올해 đọc thế nào?

올해 đọc là olhae (romaja), IPA [o̞ɾɦɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.