TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

금방

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
geumbang [kɯmba̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 今方 KIM PHƯƠNG 今 kim·方 phương

Lưu ý: âm Hán Việt “kim phương” — nghĩa tiếng Việt khác: 금방 nghĩa là sớm, chẳng bao lâu nữa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

금방 nghĩa là sớm, chẳng bao lâu nữa.

Nghĩa của 금방

Phó từ

  1. Sớm, chẳng bao lâu nữa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 금방

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 今方 — soon, shortly; just now, just

Câu hỏi thường gặp

금방 nghĩa là gì?

금방 (phó từ) nghĩa là sớm, chẳng bao lâu nữa.

금방 đọc thế nào?

금방 đọc là geumbang (romaja), IPA [kɯmba̠ŋ].

Âm Hán Việt của 금방 là gì?

금방 viết bằng chữ Hán là 今方, âm Hán Việt "kim phương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kim phương" trong tiếng Việt — 금방 nghĩa là sớm, chẳng bao lâu nữa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.