TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

금문교

tên riêng
Geummun'gyo [kɯmmunɡjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 金門橋

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

금문교 nghĩa là cầu cổng vàng, kim môn kiều.

Nghĩa của 금문교

Danh từ riêng

  1. Cầu Cổng Vàng, Kim Môn kiều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 金門橋 — Golden Gate Bridge (a bridge in California, United States)

Câu hỏi thường gặp

금문교 nghĩa là gì?

금문교 (danh từ riêng) nghĩa là cầu cổng vàng, kim môn kiều.

금문교 đọc thế nào?

금문교 đọc là Geummun'gyo (romaja), IPA [kɯmmunɡjo].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.