TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

금색

geumsaek [kɯmsʰɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 金色 KIM SẮC 金 kim·色 sắc

Lưu ý: âm Hán Việt “kim sắc” — nghĩa tiếng Việt khác: 금색 nghĩa là màu vàng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

금색 nghĩa là màu vàng.

Nghĩa của 금색

Danh từ

  1. Màu vàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 金色 — golden color/colour

Câu hỏi thường gặp

금색 nghĩa là gì?

금색 (danh từ) nghĩa là màu vàng.

금색 đọc thế nào?

금색 đọc là geumsaek (romaja), IPA [kɯmsʰɛk̚].

Âm Hán Việt của 금색 là gì?

금색 viết bằng chữ Hán là 金色, âm Hán Việt "kim sắc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kim sắc" trong tiếng Việt — 금색 nghĩa là màu vàng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.