금본위제
Lưu ý: âm Hán Việt “kim bản vị chế” — nghĩa tiếng Việt khác: 금본위제 nghĩa là bản vị vàng, kim bản vị. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
금본위제 nghĩa là bản vị vàng, kim bản vị.
Nghĩa của 금본위제
Danh từ
- Bản vị vàng, kim bản vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 金本位制 — gold standard
Câu hỏi thường gặp
금본위제 nghĩa là gì?
금본위제 (danh từ) nghĩa là bản vị vàng, kim bản vị.
금본위제 đọc thế nào?
금본위제 đọc là geumbonwije (romaja), IPA [kɯmbo̞nɥid͡ʑe̞].
Âm Hán Việt của 금본위제 là gì?
금본위제 viết bằng chữ Hán là 金本位制, âm Hán Việt "kim bản vị chế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kim bản vị chế" trong tiếng Việt — 금본위제 nghĩa là bản vị vàng, kim bản vị.