TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

금본위제

geumbonwije [kɯmbo̞nɥid͡ʑe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 金本位制 KIM BẢN VỊ CHẾ 金 kim·本 bản·位 vị·制 chế

Lưu ý: âm Hán Việt “kim bản vị chế” — nghĩa tiếng Việt khác: 금본위제 nghĩa là bản vị vàng, kim bản vị. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

금본위제 nghĩa là bản vị vàng, kim bản vị.

Nghĩa của 금본위제

Danh từ

  1. Bản vị vàng, kim bản vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 金本位制 — gold standard

Câu hỏi thường gặp

금본위제 nghĩa là gì?

금본위제 (danh từ) nghĩa là bản vị vàng, kim bản vị.

금본위제 đọc thế nào?

금본위제 đọc là geumbonwije (romaja), IPA [kɯmbo̞nɥid͡ʑe̞].

Âm Hán Việt của 금본위제 là gì?

금본위제 viết bằng chữ Hán là 金本位制, âm Hán Việt "kim bản vị chế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kim bản vị chế" trong tiếng Việt — 금본위제 nghĩa là bản vị vàng, kim bản vị.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.