TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

금요일

geumyoil [kɯmjoiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 金曜日 KIM DIỆU NHẬT 金 kim·曜 diệu·日 nhật

Lưu ý: âm Hán Việt “kim diệu nhật” — nghĩa tiếng Việt khác: 금요일 nghĩa là thứ sáu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

금요일 nghĩa là thứ sáu.

Nghĩa của 금요일

Danh từ

  1. Thứ sáu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 금요일

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 金曜日 — Friday

Câu hỏi thường gặp

금요일 nghĩa là gì?

금요일 (danh từ) nghĩa là thứ sáu.

금요일 đọc thế nào?

금요일 đọc là geumyoil (romaja), IPA [kɯmjoiɭ].

Âm Hán Việt của 금요일 là gì?

금요일 viết bằng chữ Hán là 金曜日, âm Hán Việt "kim diệu nhật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kim diệu nhật" trong tiếng Việt — 금요일 nghĩa là thứ sáu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.