Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kim tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
금성 nghĩa là sao kim, kim tinh.
Nghĩa của 금성
Danh từ riêng
Sao Kim, Kim Tinh, sao Mai, sao Hôm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng金星 — Venus (planet)
Câu hỏi thường gặp
금성 nghĩa là gì?
금성 (danh từ riêng) nghĩa là sao kim, kim tinh.
금성 đọc thế nào?
금성 đọc là Geumseong (romaja), IPA [kɯmsʰʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 금성 là gì?
금성 viết bằng chữ Hán là 金星, âm Hán Việt "kim tinh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "kim tinh" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.