TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

금수

geumsu [ˈkɯ(ː)msʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 禁輸

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

금수 nghĩa là cấm vận.

Nghĩa của 금수

Danh từ

  1. Cấm vận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 禁輸 — embargo
  • Danh từ 禽獸 — birds and animals
  • Danh từ 錦繡 — exquisitely brocaded silks

Câu hỏi thường gặp

금수 nghĩa là gì?

금수 (danh từ) nghĩa là cấm vận.

금수 đọc thế nào?

금수 đọc là geumsu (romaja), IPA [ˈkɯ(ː)msʰu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.