금요
Lưu ý: âm Hán Việt “kim diệu” — nghĩa tiếng Việt khác: 금요 nghĩa là thứ sáu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
금요 nghĩa là thứ sáu.
Nghĩa của 금요
Danh từ
- Thứ sáu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 금요
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 금요
- 금요일 — Thứ sáu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 金曜 — planet Venus; Friday
Câu hỏi thường gặp
금요 nghĩa là gì?
금요 (danh từ) nghĩa là thứ sáu.
금요 đọc thế nào?
금요 đọc là geumyo (romaja), IPA [kɯmjo].
Âm Hán Việt của 금요 là gì?
금요 viết bằng chữ Hán là 金曜, âm Hán Việt "kim diệu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kim diệu" trong tiếng Việt — 금요 nghĩa là thứ sáu.