TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

금우궁

tên riêng
Geumugung [kɯmuɡuŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 金牛宮 KIM NGƯU CUNG 金 kim·牛 ngưu·宮 cung

Lưu ý: âm Hán Việt “kim ngưu cung” — nghĩa tiếng Việt khác: 금우궁 nghĩa là kim ngưu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

금우궁 nghĩa là kim ngưu.

Nghĩa của 금우궁

Danh từ riêng

  1. Kim Ngưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 金牛宮 — the Bull; Taurus

Câu hỏi thường gặp

금우궁 nghĩa là gì?

금우궁 (danh từ riêng) nghĩa là kim ngưu.

금우궁 đọc thế nào?

금우궁 đọc là Geumugung (romaja), IPA [kɯmuɡuŋ].

Âm Hán Việt của 금우궁 là gì?

금우궁 viết bằng chữ Hán là 金牛宮, âm Hán Việt "kim ngưu cung". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kim ngưu cung" trong tiếng Việt — 금우궁 nghĩa là kim ngưu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.