금우궁
Lưu ý: âm Hán Việt “kim ngưu cung” — nghĩa tiếng Việt khác: 금우궁 nghĩa là kim ngưu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
금우궁 nghĩa là kim ngưu.
Nghĩa của 금우궁
Danh từ riêng
- Kim Ngưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 金牛宮 — the Bull; Taurus
Câu hỏi thường gặp
금우궁 nghĩa là gì?
금우궁 (danh từ riêng) nghĩa là kim ngưu.
금우궁 đọc thế nào?
금우궁 đọc là Geumugung (romaja), IPA [kɯmuɡuŋ].
Âm Hán Việt của 금우궁 là gì?
금우궁 viết bằng chữ Hán là 金牛宮, âm Hán Việt "kim ngưu cung". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kim ngưu cung" trong tiếng Việt — 금우궁 nghĩa là kim ngưu.