TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

금일

geumil [kɯmiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 今日 KIM NHẬT 今 kim·日 nhật

Lưu ý: âm Hán Việt “kim nhật” — nghĩa tiếng Việt khác: 금일 nghĩa là hôm nay, bữa nay. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

금일 nghĩa là hôm nay, bữa nay.

Nghĩa của 금일

Danh từ

trang trọng
  1. Hôm nay.
  2. Bữa nay.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 금일

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 今日 — today

Câu hỏi thường gặp

금일 nghĩa là gì?

금일 (danh từ) nghĩa là hôm nay, bữa nay.

금일 đọc thế nào?

금일 đọc là geumil (romaja), IPA [kɯmiɭ].

Âm Hán Việt của 금일 là gì?

금일 viết bằng chữ Hán là 今日, âm Hán Việt "kim nhật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kim nhật" trong tiếng Việt — 금일 nghĩa là hôm nay, bữa nay.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.