Lưu ý: âm Hán Việt “kim dung” — nghĩa tiếng Việt khác: 금융 nghĩa là tài chính. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
금융 nghĩa là tài chính.
Nghĩa của 금융
Danh từ
Tài chính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ金融 — finance
Câu hỏi thường gặp
금융 nghĩa là gì?
금융 (danh từ) nghĩa là tài chính.
금융 đọc thế nào?
금융 đọc là geumnyung (romaja), IPA [kɯmɲuŋ].
Âm Hán Việt của 금융 là gì?
금융 viết bằng chữ Hán là 金融, âm Hán Việt "kim dung". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kim dung" trong tiếng Việt — 금융 nghĩa là tài chính.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.