기간
Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gigan
[kiɡa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
기간 nghĩa là thời gian, kỳ hạn.
Nghĩa của 기간
Danh từ
- Thời gian, kỳ hạn, giai đoạn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 期間 — a set interval or period of time
Câu hỏi thường gặp
기간 nghĩa là gì?
기간 (danh từ) nghĩa là thời gian, kỳ hạn.
기간 đọc thế nào?
기간 đọc là gigan (romaja), IPA [kiɡa̠n].