TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기계

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gigye [kiɡje̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 機械 CƠ GIỚI 機 cơ·械 giới

Lưu ý: âm Hán Việt “cơ giới” — nghĩa tiếng Việt khác: 기계 nghĩa là máy, máy móc, dụng cụ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

기계 nghĩa là máy, máy móc, dụng cụ.

Nghĩa của 기계

Danh từ

機械 · CƠ GIỚI
  1. Máy, máy móc.

Danh từ

器械 · KHÍ GIỚI
  1. Dụng cụ.

Danh từ

奇計
  1. Mẹo.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 기계

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 機械 — machine; machinery
  • Danh từ 器械 — instrument
  • Danh từ 奇計 — trick; ruse

Câu hỏi thường gặp

기계 nghĩa là gì?

기계 (danh từ) nghĩa là máy, máy móc, dụng cụ.

기계 đọc thế nào?

기계 đọc là gigye (romaja), IPA [kiɡje̞].

Âm Hán Việt của 기계 là gì?

기계 viết bằng chữ Hán là 機械, âm Hán Việt "cơ giới". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cơ giới" trong tiếng Việt — 기계 nghĩa là máy, máy móc, dụng cụ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.