Lưu ý: âm Hán Việt “ký quyết tù” — nghĩa tiếng Việt khác: 기결수 nghĩa là bị cáo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
기결수 nghĩa là bị cáo.
Nghĩa của 기결수
Danh từ
Bị cáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ旣決囚 — convict, convicted prisoner
Câu hỏi thường gặp
기결수 nghĩa là gì?
기결수 (danh từ) nghĩa là bị cáo.
기결수 đọc thế nào?
기결수 đọc là gigyeolsu (romaja), IPA [kiɡjʌ̹ɭsʰu].
Âm Hán Việt của 기결수 là gì?
기결수 viết bằng chữ Hán là 旣決囚, âm Hán Việt "ký quyết tù". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ký quyết tù" trong tiếng Việt — 기결수 nghĩa là bị cáo.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.