Chữ Hán · âm Hán Việt機械工CƠ GIỚI CÔNG機 cơ·械 giới·工 công
Lưu ý: âm Hán Việt “cơ giới công” — nghĩa tiếng Việt khác: 기계공 nghĩa là thợ máy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
기계공 nghĩa là thợ máy.
Nghĩa của 기계공
Danh từ
Thợ máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ機械工 — mechanic; machinist
Câu hỏi thường gặp
기계공 nghĩa là gì?
기계공 (danh từ) nghĩa là thợ máy.
기계공 đọc thế nào?
기계공 đọc là gigyegong (romaja), IPA [kiɡje̞ɡo̞ŋ].
Âm Hán Việt của 기계공 là gì?
기계공 viết bằng chữ Hán là 機械工, âm Hán Việt "cơ giới công". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cơ giới công" trong tiếng Việt — 기계공 nghĩa là thợ máy.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.