Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khí công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
기공 nghĩa là khí công.
Nghĩa của 기공
Danh từ
Khí công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ氣功 — qigong
Danh từ氣孔 — stoma
Danh từ起工 — ground-breaking
Câu hỏi thường gặp
기공 nghĩa là gì?
기공 (danh từ) nghĩa là khí công.
기공 đọc thế nào?
기공 đọc là gigong (romaja), IPA [kiɡo̞ŋ].
Âm Hán Việt của 기공 là gì?
기공 viết bằng chữ Hán là 氣功, âm Hán Việt "khí công". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "khí công" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.