TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기관

Cao cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gigwan [kiɡwa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 機關 CƠ QUAN 機 cơ·關 quan

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

기관 nghĩa là cơ quan, tổ chức, động cơ, khí quản.

Nghĩa của 기관

Danh từ

機關 · CƠ QUAN
  1. Cơ quan, tổ chức; động cơ, máy. (biên soạn)
  2. Động cơ.

Danh từ

氣管 · KHÍ QUẢN
  1. Khí quản.
  2. Khí qun.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 기관

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 機關 — engine; machine; agency
  • Danh từ 氣管 — trachea; windpipe
  • Danh từ 器官 — organ of the body

Câu hỏi thường gặp

기관 nghĩa là gì?

기관 (danh từ) nghĩa là cơ quan, tổ chức, động cơ, khí quản.

기관 đọc thế nào?

기관 đọc là gigwan (romaja), IPA [kiɡwa̠n].

Âm Hán Việt của 기관 là gì?

기관 viết bằng chữ Hán là 機關, âm Hán Việt "cơ quan". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cơ quan" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.