기관
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
기관 nghĩa là cơ quan, tổ chức, động cơ, khí quản.
Nghĩa của 기관
Danh từ
機關 · CƠ QUAN- Cơ quan, tổ chức; động cơ, máy. (biên soạn)
- Động cơ.
Danh từ
氣管 · KHÍ QUẢN- Khí quản.
- Khí qun.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 기관
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 機關 — engine; machine; agency
- Danh từ 氣管 — trachea; windpipe
- Danh từ 器官 — organ of the body
Câu hỏi thường gặp
기관 nghĩa là gì?
기관 (danh từ) nghĩa là cơ quan, tổ chức, động cơ, khí quản.
기관 đọc thế nào?
기관 đọc là gigwan (romaja), IPA [kiɡwa̠n].
Âm Hán Việt của 기관 là gì?
기관 viết bằng chữ Hán là 機關, âm Hán Việt "cơ quan". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cơ quan" trong tiếng Việt.